Các bệnh viêm khớp thường gặp: Nguyên nhân và cách điều trị

Bệnh viêm khớp là một trong những vấn đề sức khỏe đáng lo ngại và phổ biến trong xã hội hiện nay, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Sự hiểu biết đầy đủ về nguyên nhân gây ra bệnh cùng với việc áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu cảm giác đau đớn khó chịu và tạo điều kiện sống tốt hơn các bệnh nhân mắc loại bệnh này!

Bệnh viêm khớp là gì

Bệnh viêm khớp là một tình trạng sưng, đau và viêm xảy ra trong khớp (Khớp là điểm giao cắt giữa hai xương trong cơ thể, cho phép chúng ta cử động). Khi khớp bị viêm, mô xung quanh khớp trở nên sưng, đau và bị hạn chế về chuyển động. Một số người có thể trải qua cảm giác cứng khớp sau khi thức dậy hoặc sau một thời gian ngồi lâu. Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và hoạt động hàng ngày của người bệnh, gây ra khó khăn khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt, làm việc hoặc tham gia vào các hoạt động thể thao.

Bệnh viêm khớp là gì?

Viêm khớp có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường thấy nhiều hơn ở nhóm người cao tuổi. Tuổi tác và quá trình lão hóa gây ra sự suy giảm chức năng của khớp và làm tăng nguy cơ viêm khớp.

Nguyên nhân viêm khớp

Viêm khớp có nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể tùy vào từng bệnh lý viêm khớp hoặc các yếu tố trong ngoài tác động.Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây ra viêm khớp:

Nguyên nhân tại các khớp

  • Viêm sụn: Viêm sụn là một trong những nguyên nhân chính gây viêm khớp. Sụn bị tổn thương hoặc mất tính linh hoạt, gây ra viêm và đau.
  • Thoái hóa khớp: Quá trình thoái hóa khớp là sự suy giảm dần dần của mô sụn trong khớp, dẫn đến viêm khớp và mất chức năng khớp.
  • Sụn khớp bị bào mòn: Sụn khớp bị mòn do các yếu tố như tuổi tác, chấn thương hoặc tác động lực lượng dẫn đến viêm khớp.
  • Nhiễm khuẩn tại khớp: Vi khuẩn hoặc virus có thể xâm nhập vào khớp thông qua máu hoặc qua việc tiếp xúc trực tiếp, gây ra nhiễm trùng và viêm khớp.

Nguyên nhân từ các tác động bên ngoài

  • Chấn thương khớp: Các chấn thương do tai nạn hoặc hoạt động thể thao có thể gây viêm khớp. Ví dụ như va chạm, ngã, hay chấn động lực lượng lên khớp.

  • Rối loạn chuyển hóa: Một số rối loạn chuyển hóa như bệnh gout, trong đó mức axit uric tăng trong cơ thể, có thể gây viêm khớp.
  • Rối loạn chức năng miễn dịch: Các bệnh tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, và viêm xoang cũng có thể gây viêm khớp.
  • Yếu tố di truyền: Một số loại viêm khớp có yếu tố di truyền, ví dụ như viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp.

Ngoài ra, một số yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp, bao gồm:

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc viêm khớp tăng theo tuổi tác, đặc biệt là ở nhóm người cao tuổi.
  • Giới tính: Phụ nữ có nhiều khả năng mắc viêm khớp dạng thấp hơn nam giới, trong khi một số bệnh khớp khác phổ biến hơn ở nam giới như bệnh gout.
  • Béo phì: Cân nặng quá mức tạo ra áp lực và căng thẳng cho các khớp, tăng nguy cơ mắc viêm khớp.

  • Chế độ dinh dưỡng: Chế độ ăn uống giàu purine (có trong hải sản, thịt đỏ) và việc uống rượu bia có thể tăng nguy cơ mắc bệnh gout.
  • Thuốc lá: Hút thuốc lá thường xuyên có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm khớp dạng thấp và làm tăng tình trạng viêm khớp.

Bệnh viêm khớp bao gồm những loại nào

Viêm khớp là tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến hệ xương khớp của cơ thể. Mặc dù có nhiều loại viêm khớp khác nhau (khoảng 100 loại), nhưng các loại phổ biến bao gồm viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, gout, viêm khớp háng và nhiều loại khác.

Tất cả các loại bệnh viêm khớp, bất kể phổ biến hay không, cấp tính hay mãn tính, đều có tác động tiêu cực đến hệ xương khớp và hạn chế chức năng vận động của cơ thể. Do đó, nếu bạn có triệu chứng như đau nhức, sưng tấy bất thường ở đầu gối, cổ tay, vai, gáy, thắt lưng hoặc bất kỳ khớp nào khác, bạn nên thăm khám và điều trị kịp thời.

Viêm xương khớp

Viêm xương khớp là một tình trạng bệnh lý gây đau và cản trở chức năng của khớp. Người bị viêm xương khớp thường trải qua những cơn đau khớp và sự cứng khớp sau khi nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn. Các khớp thường bị ảnh hưởng nhiều nhất bao gồm:

Viêm khớp quanh vai 

Viêm khớp quanh vai là một trong những biểu hiện phổ biến của viêm xương khớp. Người bị viêm khớp vai có thể gặp khó khăn trong việc nâng tay, di chuyển và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Viêm khớp vai có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng vận động của người bệnh. 

Bệnh viêm khớp vai có tự khỏi không? Câu trả lời là , nhưng không hết hoàn toàn và dễ tái phát nếu không được điều trị. Việc điều trị bệnh trong giai đoạn đầu thường không phức tạp và giúp kiểm soát triệu chứng viêm, xơ cứng cơ một cách nhanh chóng, giúp cải thiện chất lượng hoạt động bả vai như bình thường và hạn chế các biến chứng liên quan.

Viêm khớp quanh vai, khó khăn cử độngViêm khớp quanh vai, khó khăn cử động

Viêm khớp hông

Viêm khớp hông là một tình trạng viêm xương khớp ảnh hưởng đến khớp hông, gây ra đau và giới hạn chuyển động của hông. Người bị viêm khớp hông thường gặp khó khăn trong việc đi bộ, thực hiện các hoạt động hàng ngày và có thể gây ra sự bất tiện lớn trong cuộc sống.

Viêm khớp háng

Viêm khớp háng cũng là một dạng viêm xương khớp phổ biến, ảnh hưởng đến khớp háng và gây ra đau, sưng và hạn chế chuyển động. Người bị viêm khớp háng thường gặp khó khăn trong việc đi lại và thực hiện các hoạt động thể chất.

Viêm khớp đốt sống cổ

Viêm khớp đốt sống cổ là một tình trạng viêm xương khớp tác động lên các khớp ở vùng cổ, gây ra đau và cản trở chuyển động. Người bị viêm khớp đốt sống cổ thường gặp khó khăn trong việc xoay đầu và cổ, làm việc lâu thời gian trong tư thế ngồi hoặc đứng, và có thể gây ra đau đớn kéo dài.

Viêm khớp gối

Viêm khớp gối là một trong những loại viêm xương khớp phổ biến nhất, ảnh hưởng đến khớp gối và gây ra đau, sưng và giới hạn chuyển động. Người bị viêm khớp gối thường gặp khó khăn trong việc đi bộ, leo cầu thang và tham gia vào các hoạt động thể thao. Nếu không được điều trị sớm và hiệu quả bệnh lý viêm khớp gối, có thể mang lại những hậu quả nguy hiểm và kéo dài suốt đời bao gồm: Cứng khớp gối, hệ thống dây chằng yếu đi, teo cơ, biến dạng khớp,… Nếu tình trạng nghiêm trọng có thể gây tàn phế và bại liệt.

Bệnh viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp, hay còn được gọi là viêm đa khớp dạng thấp, là một bệnh lý mãn tính do rối loạn tự miễn trong cơ thể. Bệnh gây tổn thương chủ yếu tại màng hoạt dịch khớp, dẫn đến sưng đau và có thể gây hủy xương và biến dạng khớp. Các khớp như khớp cổ chân, khớp gối và khớp bàn chân thường bị ảnh hưởng, gây khó khăn trong việc di chuyển và thực hiện các hoạt động hàng ngày.

Mô phỏng xương của bênh nhân mắc bênh viêm khớp dạng thấp

Tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp dạng thấp là khoảng 0,17-0,3% ở các nước châu Á và khoảng 0,28% tại miền Bắc Việt Nam, thường phổ biến ở những người có độ tuổi từ 20 đến 40 tuổi. Phụ nữ mắc bệnh nhiều gấp 2-3 lần so với nam giới. Bệnh diễn biến phức tạp và có thể gây hậu quả nặng nề, do đó việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.

Nguyên nhân viêm khớp dạng thấp

Nguyên nhân của viêm khớp dạng thấp chưa được hoàn toàn hiểu rõ, nhưng có một số yếu tố được cho là có liên quan đến bệnh, bao gồm:

  • Yếu tố di truyền là một nguyên nhân phổ biến của căn bệnh này. Mặc dù không trực tiếp gây ra bệnh nhưng một số gen trong cơ thể khiến một số người nhạy cảm hơn với các yếu tố môi trường như nhiễm một số vi khuẩn hoặc virus, từ đó có thể làm khởi phát bệnh.
  • Do rối loạn miễn dịch, sở dĩ viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn dịch. Trong đó, hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm các mô trong khớp, gây viêm và tổn thương.
  • Một số yếu tố môi trường như nhiễm trùng, tác động từ môi trường xung quanh. Một số loại vi khuẩn hoặc virus có thể gây kích thích hệ miễn dịch và góp phần vào phát triển của bệnh.
  • Yếu tố hormonal, trong đó hormon nữ estrogen được cho là có vai trò trong viêm khớp dạng thấp, vì tỉ lệ phụ nữ mắc bệnh nhiều hơn nam giới.

Dấu hiệu viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp bao gồm 4 giai đoạn chính, mỗi giai đoạn có các dấu hiệu và tình trạng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp các giai đoạn và dấu hiệu chính của viêm khớp dạng thấp:

4 giai đoạn của bênh viêm khớp dạng thấp4 giai đoạn của bênh viêm khớp dạng thấp

Giai đoạn I: Viêm màng trên khớp

  • Sưng khớp và đau khớp.
  • Tăng số lượng tế bào miễn dịch trong dịch khớp.

Giai đoạn II: Gia tăng và lan truyền viêm trong mô

  • Mô xương phát triển và ảnh hưởng đến không gian khoang khớp và sụn khớp.
  • Mất sụn khớp và thu hẹp khớp.
  • Không có dị dạng khớp trong giai đoạn này.

Giai đoạn III: Giai đoạn nặng

  • Mất đi sụn khớp, lộ xương dưới sụn.
  • Đau khớp, sưng tấy, hạn chế chuyển động, cứng khớp vào buổi sáng.
  • Suy nhược cơ thể, teo cơ, hình thành các nốt sần và dị dạng.

Giai đoạn IV: Giai đoạn cuối cùng

  • Quá trình viêm giảm, hình thành mô xơ và xương chùng.
  • Ngừng chức năng của khớp.

Các triệu chứng phổ biến của viêm khớp dạng thấp bao gồm:

  • Đau khớp và xơ cứng khớp, đặc biệt nặng vào buổi sáng hoặc sau thời gian dài không di chuyển.
  • Tình trạng xơ cứng khớp giảm sau khi cử động nhiều lần.
  • Bỏng hoặc ngứa mắt, mệt mỏi, nổi nhọt ở chân, chán ăn, ngứa ran và tê, nhịp thở ngắn, nốt sần da, yếu và sốt cao.
  • Khớp bị đỏ, sưng tấy, nóng, mềm và biến dạng.

Ăn gì tốt cho người bị viêm khớp dạng thấp

Các thực phẩm tốt cho người bị viêm khớp dạng thấp bao gồm:

  • Thực phẩm giàu omega-3: Cá béo như cá ngừ, cá hồi, cá thu, cá trích, hạt lanh, hạt chia và quả óc chó.
  • Rau củ quả giàu chất chống oxy hóa: Rau quả màu sắc tươi sáng như bông cải xanh, rau bina, rau ngót, bí đao, khoai lang, xoài, đu đủ, cà rốt, cam, táo, cà chua, dưa hấu, bắp cải, củ cải, dưa lê, nho, mâm xôi, việt quất.

Rau củ quả giàu chất chống oxy hóaRau củ quả giàu chất chống oxy hóa

  • Dầu ô liu: Dầu ô liu nguyên chất, có hàm lượng phenolic cao, giúp chống oxy hóa và chống viêm mạnh.
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, yến mạch, quinoa.
  • Các loại củ: Gừng, nghệ, tỏi.
  • Các loại hạt và quả hạch: Óc chó, hạnh nhân, đậu phộng, hạt chia, hạt lanh, hạt dẻ cười.

Những thực phẩm này giúp cung cấp axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, chất chống viêm và các dưỡng chất khác có lợi trong việc giảm triệu chứng viêm và cải thiện tình trạng viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, việc thực hiện chế độ ăn đúng cách và tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng là rất quan trọng để đảm bảo rằng các thực phẩm này phù hợp với tình trạng sức khỏe và điều trị của từng người.

Viêm khớp phải kiêng gì

Trong trường hợp viêm khớp, có một số thực phẩm nên hạn chế hoặc kiêng khắp:

  • Thực phẩm giàu purin: Purin là một chất có thể tạo thành axit uric trong cơ thể, gây ra tình trạng viêm khớp và cơn gout. Các thực phẩm giàu purin bao gồm nội tạng động vật (gan, thận, lòng, não), hải sản (cá mòi, tôm, sò, hàu), thịt đỏ (thịt bò, thịt heo), mỡ động vật, bia và rượu.
  • Thực phẩm có thể gây dị ứng: Một số người bị viêm khớp có thể có dị ứng với một số loại thực phẩm nhất định. Cần phải theo dõi và tránh những thực phẩm gây dị ứng cá nhân như đậu, hạt, hải sản, sữa và các sản phẩm từ sữa.
  • Thực phẩm chứa chất béo bão hòa cao: Chất béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol và gây viêm. Nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm như thịt đỏ mỡ, thực phẩm chế biến từ sữa béo (bơ, kem), thực phẩm nhanh và thực phẩm có chứa dầu bão hòa.
  • Thực phẩm có đường tổng hợp cao: Đường tổng hợp (đường trắng, mật đường, bánh ngọt, nước ngọt) có thể làm tăng mức đường trong máu và gây viêm khớp.
  • Thực phẩm chứa gluten: Đối với những người bị dị ứng hoặc không dung nạp gluten (chất có trong lúa mì, mì, lúa mạch), cần hạn chế tiêu thụ các sản phẩm chứa gluten.

Các phương pháp điều trị bệnh viêm khớp

Các phương pháp điều trị bệnh viêm khớp được đề cập trong đoạn văn bao gồm:

Chữa bệnh viêm khớp bằng thuốc

  • Thuốc giảm đau: Paracetamol, Tramadol.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Ibuprofen, Naproxen natri.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Methotrexate, Hydroxychloroquine.
  • Thuốc có tác dụng chống thoái hóa tác dụng chậm: Glucosamin.
  • Thuốc chứa Corticosteroid: Giúp giảm viêm, sưng, đỏ da, viêm khớp.

Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật)

Trong những trường hợp nặng, khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc khớp không cử động được, phẫu thuật có thể được thực hiện để cải thiện tình trạng bệnh. Tuy nhiên, phương pháp này có các rủi ro như nhiễm trùng, đau đớn và thời gian hồi phục kéo dài.

Thay đổi lối sống và chế độ ăn uống

  • Thường xuyên tập luyện thể thao nhẹ nhàng như đi bộ chậm, tập yoga, bơi.
  • Tăng cường bổ sung các loại ngũ cốc, rau củ và trái cây, cá, các loại hạt, đậu, dầu oliu trong chế độ ăn uống.
  • Tránh thực phẩm tinh chế, chế biến sẵn và nhiều dầu mỡ.

Massage vùng bị viêm thường xuyên

Ngoài các biện pháp trên, thì xoa bóp các khớp cũng được xem là một liệu pháp hỗ trợ điều trị tình trạng viêm khớp. Theo quan niệm của Y học cổ truyền, massage khớp có công dụng làm giảm căng cứng cơ, Cải thiện khả năng cử động, lưu thông khí huyết và tăng dịch nhờn ở khớp, tái tạo lớp sụn. Qua việc kích thích và nới lỏng các cơ và mô xung quanh khớp, massage khớp có thể cải thiện khả năng cử động và linh hoạt của khớp.

Tuy nhiên, trước khi thực hiện bất kỳ phương pháp điều trị nào, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn cụ thể cho tình trạng viêm khớp của bạn và có phác đồ điều trị hợp lý.

LIÊN HỆ NGAY: 

Từ khóa: , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,


Gọi ngay cho chuyên gia để được tư vấn MIỄN PHÍ!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *